例句Câu ví dụ
- 1
這是我兒子,那是我女兒。
zhè shì wǒ ér zi nà shi wǒ nǚ ér
Đây là con trai tôi, đó là con gái tôi
- 2
她深愛著她的兒子。
tā shēnài zhe tā de érzi。
Cô ấy yêu con trai mình rất nhiều
- 3
她有一個兒子和兩個女兒。
tā yǒu yīge érzi hé liǎng gě nǚér。
Cô ấy có một người con trai và hai người con gái
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
