字義Nghĩa
con trai, con cái, bản thân mìnhmáy dịch
érNHÂN
- 1.đứa trẻ
- 2.con trai
rNHÂN
- 1.hậu tố giảm nhẹ không thành âm
- 2.ngữ âm uốn lưỡi
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 儿 (nhân) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Trẻ — con trai
組詞Từ chứa chữ này
- 兒子con trai
- 兒童trẻ em
- 兒女con cái; con trai và con gái
- 兒科khoa nhi
- 兒時thời thơ ấu
- 兒戲trò trẻ con
- 兒化
- 兒媳con dâu
- 兒孫con cháu
- 兒歌bài đồng dao
- 女兒con gái
- 哪兒ở đâu?
- 玩兒chơi
- 這兒ở đây
- 那兒ở đó
- 一下兒biến thể er hoá của 一下[yi1 xia4]