學華語Kaori Dict

哪兒

giản thể: 哪儿

r

ㄋㄚˇ ㄖ˙

NẢ NHÂN

HSK 1Pron
  1. 1.ở đâu?
  2. 2.bất cứ đâu; nơi nào đó
  3. 3.(dùng trong câu hỏi tu từ) làm sao có thể ...?; làm sao có thể ... được?

例句Câu ví dụ

  • 1

    你知道他家在哪兒嗎?

    nǐ zhī dào tā jiā zài nǎr ma

    Anh có biết nhà anh ấy ở đâu không?

  • 2

    他究竟去哪兒了?

    tā jiū jìng qù nǎr le

    Anh ấy đi đâu mà không ai biết

  • 3

    好久不見,你去哪兒了?

    hǎo jiǔ bu jiàn nǐ qù nǎr le

    Long time no see, where have you been?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NA (哪) – đâu?: Cái miệng (口 khẩu) hỏi dồn về chốn kia (那 na): 'Ở ĐÂU? Chỗ nào?'

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

哪兒 nghĩa là gì? · Kaori Dict