- 1.ở đâu?
- 2.bất cứ đâu; nơi nào đó
- 3.(dùng trong câu hỏi tu từ) làm sao có thể ...?; làm sao có thể ... được?

例句Câu ví dụ
- 1
你知道他家在哪兒嗎?
nǐ zhī dào tā jiā zài nǎr ma
Anh có biết nhà anh ấy ở đâu không?
- 2
他究竟去哪兒了?
tā jiū jìng qù nǎr le
Anh ấy đi đâu mà không ai biết
- 3
好久不見,你去哪兒了?
hǎo jiǔ bu jiàn nǐ qù nǎr le
Long time no see, where have you been?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 哪NA (哪) – đâu?: Cái miệng (口 khẩu) hỏi dồn về chốn kia (那 na): 'Ở ĐÂU? Chỗ nào?'