學華語Kaori Dict

那兒

giản thể: 那儿

r

ㄋㄚˋ ㄖ˙

NA NHÂN

HSK 1Pron

例句Câu ví dụ

  • 1

    請到這兒來,別去那兒。

    qǐng dào zhèr lái bié qù nàr

    Hãy đến đây, đừng đi chỗ khác

  • 2

    他去那兒了嗎?

    tā qù nàr le ma ?

    Anh ấy có đi đó không?

  • 3

    那兒是什麼天氣?

    nàr shì shénme tiānqì?

    Thời tiết nơi đó ra sao

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NA (那) – kia, đó: Đứng bên này chỉ tay sang thành ấp (阝) xa xa: 'ĐÓ, chỗ KIA kìa!' — na ná chữ 'nà… đằng kia'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

那兒 nghĩa là gì? · Kaori Dict