例句Câu ví dụ
- 1
我們出去玩兒吧。
wǒ men chū qù wánr ba
Chúng ta ra ngoài chơi đi
- 2
小孩兒在門口玩兒。
xiǎo háir zài mén kǒu wánr
Trẻ con đang chơi ở cửa
- 3
小女孩兒和小男孩兒一起玩兒。
xiǎo nǚ háir hé xiǎo nán háir yī qǐ wánr
Cô bé và cậu bé cùng chơi đùa.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 玩NGOẠN (玩) – chơi: Cầm viên ngọc (王) nguyên vẹn (元 nguyên) tung hứng — mải mê CHƠI đùa, du sơn NGOẠN thủy.
