學華語Kaori Dict

一下兒

giản thể: 一下儿

xiàr

ㄧ ㄒㄧㄚˋ ㄖ˙

NHẤT HẠ NHÂN

HSK 1Adv
  1. 1.biến thể er hoá của 一下[yi1 xia4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    她擁抱了一下兒子,然後讓他上床睡覺。

    tā yōngbào le yīxiàr zǐ , ránhòu ràng tā shàngchuáng shuìjiào。

    Cô ấy ôm con vào lòng, sau đó để nó ngủ trên giường.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一下兒 nghĩa là gì? · Kaori Dict