- 1.biến thể er hoá của 一下[yi1 xia4]

例句Câu ví dụ
- 1
她擁抱了一下兒子,然後讓他上床睡覺。
tā yōngbào le yīxiàr zǐ , ránhòu ràng tā shàngchuáng shuìjiào。
Cô ấy ôm con vào lòng, sau đó để nó ngủ trên giường.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.