一直
yīzhí
[ㄧ ㄓˊ]
NHẤT TRỰC
HSK 2TOCFL 2Adv
- 1.thẳng (theo đường thẳng)
- 2.liên tục; luôn luôn; suốt

例句Câu ví dụ
- 1
他一直在等你。
tā yī zhí zài děng nǐ
Anh ấy luôn luôn chờ anh
- 2
從年初到年底,他一直很忙。
cóng nián chū dào nián dǐ tā yī zhí hěn máng
Từ đầu năm đến cuối năm, anh ấy luôn rất bận rộn
- 3
他一直都很準時。
tā yī zhí dōu hěn zhǔn shí
Ông luôn đúng giờ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 直TRỰC (直) – thẳng: Mười (十) con mắt (目) cùng dò một đường kẻ (一) — không cong tí nào, THẲNG tắp, chính TRỰC.