學華語Kaori Dict

一致

zhì

ㄧ ㄓˋ

NHẤT TRÍ

HSK 4TOCFL 5Adj/Adv
  1. 1.nhất quán; nhất trí; đồng thuận
  2. 2.cùng nhau; đồng loạt

例句Câu ví dụ

  • 1

    大家的意見一致。

    dà jiā de yì jiàn yī zhì

    Ý kiến của mọi người đều nhất trí

  • 2

    我和他們意見一致。

    wǒ hé tāmen yìjiàn yīzhì。

    Tôi đồng ý với họ

  • 3

    兩個句子是一致的。

    liǎng gě jùzi shì yīzhì de。

    Hai câu này là nhất trí.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一致 nghĩa là gì? · Kaori Dict