學華語Kaori Dict

意志

zhì

ㄧˋ ㄓˋ

Ý CHÍ

HSK 5TOCFL 6N
  1. 1.ý chí; nghị lực; sự quyết tâm

例句Câu ví dụ

  • 1

    他意志堅定,不怕困難。

    tā yì zhì jiān dìng bù pà kùn nan

    Anh ấy có ý chí vững vàng, không sợ khó khăn

  • 2

    她看起來可能有點畏首畏尾的,但她的意志其實十分堅強。

    tā kànqǐlai kěnéng yǒudiǎn wèishǒuwèiwěi de, dàn tā de yìzhì qíshí shífēn jiānqiáng。

    Cô ấy trông có vẻ hơi e dè, nhưng ý chí của cô ấy thực sự rất kiên cường.

  • 3

    如果一個人沒有堅強的意志,那麼他也不會擁有高深的智慧。

    rúguǒ yīgèrén méiyǒu jiānqiáng de yìzhì, nàme tā yě bùhuì yōngyǒu gāoshēn de zhìhuì。

    Nếu một người không có ý chí kiên cường, thì người đó cũng không thể có trí tuệ sâu sắc

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

意志 nghĩa là gì? · Kaori Dict