學華語Kaori Dict

注意

zhù

ㄓㄨˋ ㄧˋ

CHÚ Ý

HSK 3TOCFL 2
  1. 1.chú ý đến; quan tâm đến

例句Câu ví dụ

  • 1

    各位,請注意!

    gè wèi qǐng zhù yì

    Các vị, xin chú ý

  • 2

    路上要注意安全。

    lù shang yào zhù yì ān quán

    Trên đường phải chú ý an toàn.

  • 3

    說話要注意場合。

    shuō huà yào zhù yì chǎng hé

    Khi nói chuyện cần lưu ý hoàn cảnh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

注意 nghĩa là gì? · Kaori Dict