例句Câu ví dụ
- 1
各位,請注意!
gè wèi qǐng zhù yì
Các vị, xin chú ý
- 2
路上要注意安全。
lù shang yào zhù yì ān quán
Trên đường phải chú ý an toàn.
- 3
說話要注意場合。
shuō huà yào zhù yì chǎng hé
Khi nói chuyện cần lưu ý hoàn cảnh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 意Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.
