學華語Kaori Dict

意思

si

ㄧˋ ㄙ˙

Ý TƯ

HSK 2TOCFL 1N
  1. 1.ý tưởng
  2. 2.ý kiến
  3. 3.nghĩa
Xem 8 nghĩa còn lại
  1. 4.ước nguyện
  2. 5.mong muốn
  3. 6.hứng thú
  4. 7.vui
  5. 8.lòng biết ơn, tình cảm, v.v.
  6. 9.LT:個|个[ge4]
  7. 10.tặng như một biểu thị nhỏ
  8. 11.làm gì đó như một cử chỉ thiện chí, v.v.

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個句子是什麼意思?

    zhè ge jù zi shì shén me yì si

    Câu này nghĩa là gì?

  • 2

    這兩個詞的意思差不多。

    zhè liǎng gè cí de yì si chà bu duō

    Ý nghĩa của hai từ này gần giống nhau

  • 3

    這句話包含很多意思。

    zhè jù huà bāo hán hěn duō yì si

    Câu nói này chứa đựng nhiều ý nghĩa

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TƯ (思) – suy nghĩ: Thửa ruộng (田 điền) đè lên trái tim (心 tâm) — nông dân nằm đêm lo ruộng, nghĩ TƯ lự mãi không ngủ.
  • Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

意思 nghĩa là gì? · Kaori Dict