字義Nghĩa
suy — suy nghĩ, cân nhắc, suy tưmáy dịch
sīTƯ
- 1.suy nghĩ
- 2.xem xét
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
思 (会意兼形声。从心,从囟,囟亦声。囟脑子。古人认为心脑合作产生思想。本义思考,想;考虑) 同本义 思,容也。--《说文》 思曰容,言心之所虑,无不包也。--《书·洪范》 钦明文思安安。--《书·尧典》 吾尝终日而思矣,不如须臾之所学也。--《荀子·劝学》 学而不思则罔,思而不学则殆。--《论语·为政》 老年人常思既往,少年人常思将来。--清·梁启超《饮冰室合集·文集》 又如多思;前思后想;自思;深思熟虑;思疑(疑惑;疑心);思郁(思虑薀结);思鲈(比喻抽身归隐);思劳(思虑劳累);思察(思虑辨察);思算( 思sī ⒈想,考虑~考。~索。深~熟虑。不可~议。 ⒉想念,怀念~念。 ⒊想法、考虑的线索~路。文~。构~。三~而后行。 ⒋ ①思考,想法。 ②即"观念","理性认识"。人的思想包括概念、想法、判断、推理等,它是由人们的社会存在决定的。 ⒌ 思sāi 1.多须貌。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 心 (tâm) chỉ nghĩa, 田 [tián] chỉ âm.
Cân nhắc bằng trí tuệ囟 (biến đổi) và tim 心
字的故事Chuyện chữ
TƯ (思) – suy nghĩ: Thửa ruộng (田 điền) đè lên trái tim (心 tâm) — nông dân nằm đêm lo ruộng, nghĩ TƯ lự mãi không ngủ.
組詞Từ chứa chữ này
- 思想suy nghĩ
- 思考suy ngẫm
- 思維tư duy
- 思念nhớ đến
- 思索suy nghĩ sâu sắc
- 思路dòng suy nghĩ; cách suy nghĩ
- 思前想後cân nhắc nguyên nhân quá khứ và hệ quả tương lai (thành ngữ); suy nghĩ về quá khứ và tương lai
- 思緒mạch suy nghĩ
- 思潮làn sóng tư tưởng
- 思量suy tính
- 意思ý tưởng
- 不好意思cảm thấy xấu hổ
- 有意思thú vị
- 不可思議không thể tưởng tượng được (thành ngữ); không thể hình dung
- 心思tâm trí
- 反思suy nghĩ lại