學華語Kaori Dict

思量

liang

ㄙ ㄌㄧㄤ˙

TƯ ?

TOCFL 7
  1. 1.suy tính
  2. 2.cân nhắc
  3. 3.suy đi nghĩ lại

例句Câu ví dụ

  • 1

    他在心里反復思量這件事。

    tā zài xīnli fǎnfù sīliang zhè jiàn shì。

    Anh ấy suy nghĩ kỹ về việc này trong lòng

  • 2

    說話之前先思量。

    shuōhuà zhīqián xiān sīliang。

    Trước khi nói chuyện nên suy nghĩ kỹ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TƯ (思) – suy nghĩ: Thửa ruộng (田 điền) đè lên trái tim (心 tâm) — nông dân nằm đêm lo ruộng, nghĩ TƯ lự mãi không ngủ.
  • LƯỢNG (量) – đo lường: Sáng sớm (旦) đã xách thước đi đo từng dặm (里) đất — đo LƯỜNG, khối LƯỢNG, đo đếm kỹ càng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

思量 nghĩa là gì? · Kaori Dict