例句Câu ví dụ
- 1
他在心里反復思量這件事。
tā zài xīnli fǎnfù sīliang zhè jiàn shì。
Anh ấy suy nghĩ kỹ về việc này trong lòng
- 2
說話之前先思量。
shuōhuà zhīqián xiān sīliang。
Trước khi nói chuyện nên suy nghĩ kỹ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 思TƯ (思) – suy nghĩ: Thửa ruộng (田 điền) đè lên trái tim (心 tâm) — nông dân nằm đêm lo ruộng, nghĩ TƯ lự mãi không ngủ.
- 量LƯỢNG (量) – đo lường: Sáng sớm (旦) đã xách thước đi đo từng dặm (里) đất — đo LƯỜNG, khối LƯỢNG, đo đếm kỹ càng.
