- 1.số lượng (LT:個|个[ge4])
- 2.thuộc về số lượng
- 3.(toán) đại lượng vô hướng

例句Câu ví dụ
- 1
商品的數量和價格都合理。
shāng pǐn de shù liàng hé jià gé dōu hé lǐ
Số lượng và giá cả của hàng hóa đều hợp lý
- 2
汽車的數量在增長。
qìchē de shùliàng zài zēngzhǎng。
Số lượng xe đang tăng lên
- 3
最近汽車的數量明顯上升。
zuìjìn qìchē de shùliàng míngxiǎn shàngshēng。
Số lượng xe hơi gần đây tăng lên rõ rệt
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 量LƯỢNG (量) – đo lường: Sáng sớm (旦) đã xách thước đi đo từng dặm (里) đất — đo LƯỜNG, khối LƯỢNG, đo đếm kỹ càng.