學華語Kaori Dict

人數

giản thể: 人数

rénshù

ㄖㄣˊ ㄕㄨˋ

NHÂN SỐ

HSK 2TOCFL 4N

例句Câu ví dụ

  • 1

    人數超過了一百。

    rén shù chāo guò le yì bǎi

    Số người vượt quá một trăm

  • 2

    學生人數增加了。

    xué sheng rén shù zēng jiā le

    Số lượng học sinh tăng lên

  • 3

    總人數超過了一百。

    zǒng rén shù chāo guò le yì bǎi

    Tổng số người vượt quá một trăm

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人數 nghĩa là gì? · Kaori Dict