例句Câu ví dụ
- 1
人數超過了一百。
rén shù chāo guò le yì bǎi
Số người vượt quá một trăm
- 2
學生人數增加了。
xué sheng rén shù zēng jiā le
Số lượng học sinh tăng lên
- 3
總人數超過了一百。
zǒng rén shù chāo guò le yì bǎi
Tổng số người vượt quá một trăm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
