大人
dàren
[ㄉㄚˋ ㄖㄣ˙]
ĐẠI NHÂN
HSK 2TOCFL 2N
- 1.người lớn
- 2.trưởng thành
- 3.cách xưng hô tôn trọng với cấp trên

例句Câu ví dụ
- 1
大人和孩子都愛看這個節目。
dà ren hé hái zi dōu ài kàn zhè ge jié mù
Người lớn và trẻ em đều thích xem chương trình này
- 2
過年的時候,大人給孩子紅包。
guò nián de shí hou dà ren gěi hái zi hóng bāo
Trong dịp Tết, người lớn cho trẻ em tiền lì xì
- 3
孩子喜歡模仿大人。
hái zi xǐ huan mó fǎng dà ren
Trẻ em thích bắt chước người lớn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.