大家
dàjiā
[ㄉㄚˋ ㄐㄧㄚ]
ĐẠI GIA
HSK 2TOCFL 1Pron
- 1.mọi người
- 2.gia đình có ảnh hưởng
- 3.đại gia

例句Câu ví dụ
- 1
感謝大家的關心。
gǎn xiè dà jiā de guān xīn
Cảm ơn mọi người đã quan tâm
- 2
大家為我們加油。
dà jiā wèi wǒ men jiā yóu
Mọi người đang cổ vũ chúng ta
- 3
大家都是平等的。
dà jiā dōu shì píng děng de
Mọi người đều bình đẳng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.