學華語Kaori Dict

打架

jià

ㄉㄚˇ ㄐㄧㄚˋ

ĐẢ GIÁ

HSK 5TOCFL 4
  1. 1.đánh nhau
  2. 2.ẩu đả
  3. 3.xô xát
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:場|场[chang2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    別動手打架。

    bié dòng shǒu dǎ jià

    Đừng đánh nhau

  • 2

    兩個人打架了。

    liǎng gè rén dǎ jià le

    Hai người đã đánh nhau

  • 3

    湯姆打架了。

    Tāngmǔ dǎjià le。

    Tom đánh nhau

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

打架 nghĩa là gì? · Kaori Dict