打架
dǎjià
[ㄉㄚˇ ㄐㄧㄚˋ]
ĐẢ GIÁ
HSK 5TOCFL 4

例句Câu ví dụ
- 1
別動手打架。
bié dòng shǒu dǎ jià
Đừng đánh nhau
- 2
兩個人打架了。
liǎng gè rén dǎ jià le
Hai người đã đánh nhau
- 3
湯姆打架了。
Tāngmǔ dǎjià le。
Tom đánh nhau
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 打ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.