字義Nghĩa
đậpmáy dịch
dǎĐẢ
- 1.đánh
- 2.đập
- 3.vỗ
dáTÁ
- 1.tá (từ mượn)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
打 (形声。从手,丁声。本义击) 同本义 打,击也。--《说文新附》 身世浮沉雨打萍。--宋·文天祥《过零丁洋》 又如用棍打狗;打拍(敲击);打火刀(用来敲打火石的刀形铁片) 殴打;斗殴。亦指武术表演或戏剧中的武打 攻打;进攻 射击 攻讦 发出 猜,猜谜
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 扌 (thủ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
tay
字的故事Chuyện chữ
ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.
組詞Từ chứa chữ này
- 打算dự định
- 打工làm công việc tạm thời hoặc không chính thức
- 打聽hỏi thăm
- 打球chơi bóng
- 打車bắt taxi (trong thành phố)
- 打開mở
- 打電話gọi điện thoại
- 打破làm vỡ; đập vỡ
- 打折giảm giá
- 打掃dọn dẹp
- 打印đóng dấu
- 打敗đánh bại
- 打扮trang trí
- 打架đánh nhau
- 打包gói; đóng gói
- 打針tiêm hoặc được tiêm