學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

taymáy dịch

shǒuTHỦ

  1. 1.bộ "tay" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 64), xuất hiện trong 提, 把, 打, v.v.
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

扌shǒu 1.汉字部首。通称"提手旁"或"剔手旁"。用"扌"作部首的例字有扎﹑扔﹑打等。

字源Chiết tự

Tượng hình 象形

Vẽ lại hình dáng của vật. Nhìn ra được vật thì nhớ được chữ.

Tay với ngón tay duỗi ra; so sánh với 手

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 扌 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict