字義Nghĩa
kìmmáy dịch
juéQUYẾT
- 1.bộ "nét sổ móc" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 6), còn gọi là 豎鉤|竖钩[shu4gou1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
亅jué 1.钩子,下端向上弯曲的器物。《说文.亅部》"亅,钩逆者谓之亅。"今用作汉字笔画之一,称"竖钩"。
kìmmáy dịch
juéQUYẾT
亅jué 1.钩子,下端向上弯曲的器物。《说文.亅部》"亅,钩逆者谓之亅。"今用作汉字笔画之一,称"竖钩"。