學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

kìmmáy dịch

juéQUYẾT

  1. 1.bộ "nét sổ móc" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 6), còn gọi là 豎鉤|竖钩[shu4gou1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

亅jué 1.钩子,下端向上弯曲的器物。《说文.亅部》"亅,钩逆者谓之亅。"今用作汉字笔画之一,称"竖钩"。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 亅 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict