打工
dǎgōng
[ㄉㄚˇ ㄍㄨㄥ]
ĐẢ CÔNG
HSK 2TOCFL 3
- 1.làm công việc tạm thời hoặc không chính thức
- 2.(đối với học sinh, sinh viên) đi làm ngoài giờ học, hoặc trong kỳ nghỉ

例句Câu ví dụ
- 1
我在一家飯館打工。
wǒ zài yī jiā fàn guǎn dǎ gōng
Tôi làm việc bán thời gian tại một nhà hàng
- 2
周末我在超市打工。
zhōumò wǒ zài chāoshì dǎgōng。
Cuối tuần tôi làm việc bán thời gian ở siêu thị
- 3
為了買新攝影機,我在找打工。
wèile mǎi xīn shèyǐngjī, wǒ zài zhǎo dǎgōng。
Để mua máy ảnh mới, tôi đang tìm việc làm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 工CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.
- 打ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.