打
dǎ
[ㄉㄚˇ]
ĐẢ
HSK 1TOCFL 1V
- 1.đánh
- 2.đập
- 3.vỗ
Xem 14 nghĩa còn lại
- 4.phá
- 5.gõ
- 6.trộn
- 7.xây
- 8.đấu
- 9.lấy
- 10.làm
- 11.buộc
- 12.phát
- 13.bắn
- 14.tính
- 15.chơi (một trò chơi)
- 16.từ
- 17.kể từ
Cách đọc khác:dá — tá (từ mượn)

例句Câu ví dụ
- 1
老師給家長打了電話。
lǎo shī gěi jiā zhǎng dǎ le diàn huà
Giáo viên đã gọi điện cho phụ huynh
- 2
我喜歡打籃球和網球。
wǒ xǐ huan dǎ lán qiú hé wǎng qiú
Tôi thích chơi bóng rổ và quần vợt
- 3
少年們在球場上打籃球。
shào nián men zài qiú chǎng shàng dǎ lán qiú
Những cậu thiếu niên đang chơi bóng rổ trên sân
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 打ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.