例句Câu ví dụ
- 1
他打破了全國紀錄。
tā dǎ pò le quán guó jì lù
Anh ấy đã phá kỷ lục quốc gia
- 2
是誰把窗打破了?
shì shéi bǎ chuāng dǎpò le?
Ai打破窗子了?
- 3
湯姆打破了窗戶。
Tāngmǔ dǎpò le chuānghu。
Tom đã vỡ cửa sổ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 打ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.
