學華語Kaori Dict

打破

ㄉㄚˇ ㄆㄛˋ

ĐẢ PHÁ

HSK 3TOCFL 5

例句Câu ví dụ

  • 1

    他打破了全國紀錄。

    tā dǎ pò le quán guó jì lù

    Anh ấy đã phá kỷ lục quốc gia

  • 2

    是誰把窗打破了?

    shì shéi bǎ chuāng dǎpò le?

    Ai打破窗子了?

  • 3

    湯姆打破了窗戶。

    Tāngmǔ dǎpò le chuānghu。

    Tom đã vỡ cửa sổ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

打破 nghĩa là gì? · Kaori Dict