學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

vỡ, phá hủy, huỷ diệtmáy dịch

PHÁ

  1. 1.hỏng
  2. 2.
  3. 3.hao mòn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

破〈动〉 (形声。从石,皮声。本义石头开裂;破碎,碎裂) 同本义 破,石碎也。--《说文》 石破天惊逗秋雨。--李贺《李凭箜篌引》 沉船、破甑。--《史记·项羽本纪》 卵破子死。--《荀子·劝学》 秦王恐其破璧。--《史记·廉颇蔺相如列传》 又如爆破(用炸药炸毁);破瓦(古代一种占卜方法。使瓦碎裂,观其纹理以定吉凶祸福);破卵倾巢(碎裂鸟卵,倾覆鸟巢);破剥(破裂剥落);破坠(破裂坠落);破溃(破裂崩溃);破 块(敲碎土块) 破坏;损坏 破,坏也。--《广雅》 淫破义疏。--《左传·隐公三年》 破pò ⒈碎,残缺,不完整~碎。残~。~镜。 ⒉劈开,分裂~开。~裂。~竹之势。 ⒊使损坏~坏。~门而出。 ⒋揭穿~案。点~。说~。 ⒌扫除,批判~除迷信。~旧立新。 ⒍冲开,战胜~阵。大~敌军。 ⒎花费,消耗~费。~工夫。 ⒏丧失国土,败亡国~。~败。亡国~家。 ⒐〈表〉鄙视,不好的~货。~影片。~小说。 ⒑超出~例。~格。~纪录。~定额。 ⒒ ⒓ ①债务人负债过多,无力偿还,经法院裁定,宣告~产,以现有的全部财产变价,按债额定比例还给债主。 ②丧失全部财产。〈喻〉完全失败阴谋~产。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thạch) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Đá

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 破 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict