破裂
pòliè
[ㄆㄛˋ ㄌㄧㄝˋ]
PHÁ LIỆT
HSK 7-9TOCFL 6V
- 1.vỡ; rạn nứt
- 2.(mối quan hệ, v.v.) đổ vỡ

例句Câu ví dụ
- 1
和談再次破裂了。
hétán zàicì pòliè le。
Thương lượng hòa bình lại vỡ vụn
- 2
和平談判再次破裂了。
hépíngtánpàn zàicì pòliè le。
Thương lượng hòa bình lại sụp đổ lần nữa.
- 3
水從破裂的水管傾瀉而出。
shuǐ cóng pòliè de shuǐguǎn qīngxiè ér chū。
Nước chảy ra từ ống nước vỡ