學華語Kaori Dict

破裂

liè

ㄆㄛˋ ㄌㄧㄝˋ

PHÁ LIỆT

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.vỡ; rạn nứt
  2. 2.(mối quan hệ, v.v.) đổ vỡ

例句Câu ví dụ

  • 1

    和談再次破裂了。

    hétán zàicì pòliè le。

    Thương lượng hòa bình lại vỡ vụn

  • 2

    和平談判再次破裂了。

    hépíngtánpàn zàicì pòliè le。

    Thương lượng hòa bình lại sụp đổ lần nữa.

  • 3

    水從破裂的水管傾瀉而出。

    shuǐ cóng pòliè de shuǐguǎn qīngxiè ér chū。

    Nước chảy ra từ ống nước vỡ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

破裂 nghĩa là gì? · Kaori Dict