分裂
fēnliè
[ㄈㄣ ㄌㄧㄝˋ]
PHÂN LIỆT
HSK 6TOCFL 5V

例句Câu ví dụ
- 1
這個詞分裂成了兩部分。
zhè ge cí fēn liè chéng le liǎng bù fen
Từ này đã bị chia thành hai phần
- 2
進入地球大氣層後,小行星分裂成了無數的小塊。
jìnrù dìqiú dàqìcéng hòu, xiǎoxíngxīng fēnliè chéngle wúshù de xiǎo kuài。
Sau khi bước vào khí quyển Trái Đất, tiểu hành tinh đã vỡ thành vô số mảnh nhỏ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 分PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.