學華語Kaori Dict

分裂

fēnliè

ㄈㄣ ㄌㄧㄝˋ

PHÂN LIỆT

HSK 6TOCFL 5V
  1. 1.chia rẽ
  2. 2.chia thành
  3. 3.đổ vỡ
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.phân hạch
  2. 5.ly giáo

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個詞分裂成了兩部分。

    zhè ge cí fēn liè chéng le liǎng bù fen

    Từ này đã bị chia thành hai phần

  • 2

    進入地球大氣層後,小行星分裂成了無數的小塊。

    jìnrù dìqiú dàqìcéng hòu, xiǎoxíngxīng fēnliè chéngle wúshù de xiǎo kuài。

    Sau khi bước vào khí quyển Trái Đất, tiểu hành tinh đã vỡ thành vô số mảnh nhỏ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

分裂 nghĩa là gì? · Kaori Dict