分
fēn
[ㄈㄣ]
PHÂN
HSK 1TOCFL 1N/M
- 1.chia; tách
- 2.phân phối; phân bổ
- 3.phân biệt (tốt và xấu)
Xem 8 nghĩa còn lại
- 4.(hình thức kết hợp) chi nhánh (của một tổ chức); phụ- (như trong 分局[fen1 ju2])
- 5.phân số
- 6.một phần mười (của một số đơn vị)
- 7.đơn vị chiều dài tương đương 0,33 cm
- 8.phút (đơn vị thời gian)
- 9.phút (đơn vị đo góc)
- 10.một điểm (trong thể thao hoặc trò chơi)
- 11.0,01 nhân dân tệ (đơn vị tiền tệ)
Cách đọc khác:fèn — phần

例句Câu ví dụ
- 1
我們隊領先兩分。
wǒ men duì lǐng xiān liǎng fēn
Đội chúng tôi dẫn trước hai điểm
- 2
這個廁所分男女。
zhè ge cè suǒ fēn nán nǚ
Phòng vệ sinh này phân biệt nam nữ
- 3
運動員分了等級。
yùn dòng yuán fēn le děng jí
Những vận động viên được phân loại
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 分PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.