十分
shífēn
[ㄕˊ ㄈㄣ]
THẬP PHÂN
HSK 2TOCFL 4Adv
- 1.rất
- 2.hoàn toàn
- 3.cực kỳ
Xem 4 nghĩa còn lại
- 4.vô cùng
- 5.tuyệt đối
- 6.một trăm phần trăm
- 7.chia thành mười phần bằng nhau

例句Câu ví dụ
- 1
現在是九點十分。
xiàn zài shì jiǔ diǎn shí fēn
Bây giờ là chín giờ mười phút
- 2
他工作十分認真。
tā gōng zuò shí fēn rèn zhēn
Anh ấy làm việc rất nghiêm túc
- 3
這裡交通很方便,坐車十分鐘就到。
zhè lǐ jiāo tōng hěn fāng biàn zuò chē shí fēn zhōng jiù dào
Ở đây giao thông rất thuận tiện, chỉ cần mười phút đi xe là đến.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 分PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
- 十THẬP (十) – mười: Một nét ngang một nét dọc bắt chéo — đếm đủ hai bàn tay: MƯỜI, THẬP toàn.