分配
fēnpèi
[ㄈㄣ ㄆㄟˋ]
PHÂN PHỐI
HSK 3TOCFL 5V

例句Câu ví dụ
- 1
任務已經分配好了。
rèn wu yǐ jīng fēn pèi hǎo le
Nhiệm vụ đã được phân công xong.
- 2
現在不止要男女薪金平等,而且還要平均分配家務。
xiànzài bùzhǐ yào nánnǚ xīnjīn píngděng, érqiě hái yào píngjūn fēnpèi jiāwù。
Hiện nay không chỉ đòi hỏi bình đẳng lương giữa nam và nữ, mà còn đòi hỏi chia đều trách nhiệm trong việc nhà
- 3
世界上沒有公平分配的想法:每個人都堅信要得到足夠的財產。
shìjiè shàng méiyǒu gōngpíng fēnpèi de xiǎngfǎ : měigerén dōu jiānxìn yàodé dào zúgòu de cáichǎn。
Thế giới không có ý tưởng về phân phối công bằng: mỗi người đều tin rằng mình phải được hưởng đủ tài sản
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 分PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.