學華語Kaori Dict

分配

fēnpèi

ㄈㄣ ㄆㄟˋ

PHÂN PHỐI

HSK 3TOCFL 5V
  1. 1.phân phối
  2. 2.giao
  3. 3.phân bổ
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.phân vùng (ổ cứng)

例句Câu ví dụ

  • 1

    任務已經分配好了。

    rèn wu yǐ jīng fēn pèi hǎo le

    Nhiệm vụ đã được phân công xong.

  • 2

    現在不止要男女薪金平等,而且還要平均分配家務。

    xiànzài bùzhǐ yào nánnǚ xīnjīn píngděng, érqiě hái yào píngjūn fēnpèi jiāwù。

    Hiện nay không chỉ đòi hỏi bình đẳng lương giữa nam và nữ, mà còn đòi hỏi chia đều trách nhiệm trong việc nhà

  • 3

    世界上沒有公平分配的想法:每個人都堅信要得到足夠的財產。

    shìjiè shàng méiyǒu gōngpíng fēnpèi de xiǎngfǎ : měigerén dōu jiānxìn yàodé dào zúgòu de cáichǎn。

    Thế giới không có ý tưởng về phân phối công bằng: mỗi người đều tin rằng mình phải được hưởng đủ tài sản

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

分配 nghĩa là gì? · Kaori Dict