學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

trúng, phù hợpmáy dịch

pèiPHỐI

  1. 1.kết hợp
  2. 2.phù hợp
  3. 3.giao phối
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

配〈名〉 (形声。从酉,己声。按一说不从己”声,应是妃”省声。本义用不同的酒配制而成的颜色) 同本义 配,酒色也。--《说文》。吴善述广义校订配即《内则》注所谓以清与糟相配也。” 假借为妃”。配偶,夫妻的称呼◇多指妻 遇其配主。--《易·丰》 天立厥配。--《诗·大雅·皇矣》 配稷契兮恢唐功。--《楚辞·王逸·九思守志》 又如元配;继配;配匹(配偶);配耦(配偶);配头(方言。配偶);配丽(配偶) 配 〈动〉 结婚,婚配 安得配君子,共乘双飞鸾。--李白《感兴》 配pèi ⒈两性结合婚~。~偶(也指夫或妻)。 ⒉牲畜交合~种。 ⒊用适当标准加以调和~药。~颜色。 ⒋添补~货。~零件。~钥匙。 ⒌安排,有计划地分给~备。~给。分~。调~。 ⒍衬托,陪衬红花需~绿叶。~角(戏剧里指配合主角演出的角色)。〈引〉居次要地位或协助地位的人。 ⒎相当,够得上~称英雄。 ⒏流放,〈古〉指充军发~。 ⒐ ⒑ ⒒

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (dậu) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

rượu

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 配 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict