學華語Kaori Dict

配件

pèijiàn

ㄆㄟˋ ㄐㄧㄢˋ

PHỐI KIỆN

HSK 7-9TOCFL 7N
  1. 1.linh kiện
  2. 2.bộ phận
  3. 3.phụ kiện
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.phụ tùng thay thế

例句Câu ví dụ

  • 1

    這家工廠生產汽車配件。

    zhè jiā gōngchǎng shēngchǎn qìchē pèijiàn。

    Nhà máy này sản xuất phụ tùng xe hơi.

  • 2

    你們也有販售咖啡壺配件嗎?

    nǐmen yě yǒu fànshòu kāfēihú pèijiàn ma?

    Các anh có bán phụ kiện cho ấm cà phê không?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KIỆN (件) – món/việc: Người (亻) mổ con trâu (牛) chia thành từng phần — mỗi phần là một KIỆN hàng, một món đồ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

配件 nghĩa là gì? · Kaori Dict