配件
pèijiàn
[ㄆㄟˋ ㄐㄧㄢˋ]
PHỐI KIỆN
HSK 7-9TOCFL 7N

例句Câu ví dụ
- 1
這家工廠生產汽車配件。
zhè jiā gōngchǎng shēngchǎn qìchē pèijiàn。
Nhà máy này sản xuất phụ tùng xe hơi.
- 2
你們也有販售咖啡壺配件嗎?
nǐmen yě yǒu fànshòu kāfēihú pèijiàn ma?
Các anh có bán phụ kiện cho ấm cà phê không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 件KIỆN (件) – món/việc: Người (亻) mổ con trâu (牛) chia thành từng phần — mỗi phần là một KIỆN hàng, một món đồ.