件
jiàn
[ㄐㄧㄢˋ]
KIỆN
HSK 2TOCFL 1M
- 1.món
- 2.thành phần
- 3.lượng từ cho sự kiện, đồ vật, quần áo, v.v.

例句Câu ví dụ
- 1
這件事我來辦。
zhè jiàn shì wǒ lái bàn
Việc này tôi sẽ xử lý
- 2
這件事以後再提。
zhè jiàn shì yǐ hòu zài tí
Việc này để sau再说
- 3
這件衣服很合適。
zhè jiàn yī fu hěn hé shì
Áo này rất vừa vặn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 件KIỆN (件) – món/việc: Người (亻) mổ con trâu (牛) chia thành từng phần — mỗi phần là một KIỆN hàng, một món đồ.