學華語Kaori Dict

證件

giản thể: 证件

zhèngjiàn

ㄓㄥˋ ㄐㄧㄢˋ

CHỨNG KIỆN

HSK 3TOCFL 5N
  1. 1.giấy chứng nhận; giấy tờ; thông tin xác thực; tài liệu; ID

例句Câu ví dụ

  • 1

    請保存好你的證件。

    qǐng bǎo cún hǎo nǐ de zhèng jiàn

    Hãy giữ lại giấy tờ của bạn

  • 2

    行李里有證件和現金。

    xíng li lǐ yǒu zhèng jiàn hé xiàn jīn

    Trong hành lý có giấy tờ và tiền mặt

  • 3

    我的證件丟了。

    wǒ de zhèngjiàn diū le。

    Tôi mất giấy tờ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KIỆN (件) – món/việc: Người (亻) mổ con trâu (牛) chia thành từng phần — mỗi phần là một KIỆN hàng, một món đồ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

證件 nghĩa là gì? · Kaori Dict