學華語Kaori Dict

證據

giản thể: 证据

zhèng

ㄓㄥˋ ㄐㄩˋ

CHỨNG CỨ

HSK 3TOCFL 4N
  1. 1.bằng chứng
  2. 2.chứng cứ
  3. 3.lời khai

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是重要的證據。

    zhè shì zhòng yào de zhèng jù

    Đây là bằng chứng quan trọng

  • 2

    瑪麗想要證據。

    Mǎlì xiǎngyào zhèngjù。

    Mary muốn bằng chứng.

  • 3

    沒有任何證據表明。

    méiyǒu rènhé zhèngjù biǎomíng。

    Không có bằng chứng nào cho thấy.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

證據 nghĩa là gì? · Kaori Dict