學華語Kaori Dict

政局

zhèng

ㄓㄥˋ ㄐㄩˊ

CHÍNH CỤC

  1. 1.tình hình chính trị

例句Câu ví dụ

  • 1

    我回家時會順道去一去郵政局。

    wǒ huíjiā shí huì shùndào qù yī qù yóuzhèngjú。

    Tôi sẽ ghé qua văn phòng bưu điện khi về nhà

  • 2

    這裏附近有沒有郵政局?

    zhèlǐ fùjìn yǒuméiyǒu yóuzhèngjú?

    Xung quanh đây có nhà bưu điện không?

  • 3

    距離村內的郵政局不到一公里。

    jùlí cūn nèi de yóuzhèngjú bùdào yī gōnglǐ。

    Khoảng cách đến văn phòng bưu điện trong làng không quá một kilômét

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHÍNH (政) – chính trị: Cầm roi (攵) sửa cho mọi việc ngay thẳng (正) — việc trị nước, nền CHÍNH trị.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

政局 nghĩa là gì? · Kaori Dict