學華語Kaori Dict

政府

zhèng

ㄓㄥˋ ㄈㄨˇ

CHÍNH PHỦ

HSK 4TOCFL 4N
  1. 1.chính phủ
  2. 2.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    政府發布了通知。

    zhèng fǔ fā bù le tōng zhī

    Chính phủ đã phát hành thông báo

  • 2

    政府發布了公告。

    zhèng fǔ fā bù le gōng gào

    Chính phủ đã công bố thông báo

  • 3

    政府治理了污水。

    zhèng fǔ zhì lǐ le wū shuǐ

    Chính quyền đã xử lý nước thải

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHÍNH (政) – chính trị: Cầm roi (攵) sửa cho mọi việc ngay thẳng (正) — việc trị nước, nền CHÍNH trị.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

政府 nghĩa là gì? · Kaori Dict