例句Câu ví dụ
- 1
政府發布了通知。
zhèng fǔ fā bù le tōng zhī
Chính phủ đã phát hành thông báo
- 2
政府發布了公告。
zhèng fǔ fā bù le gōng gào
Chính phủ đã công bố thông báo
- 3
政府治理了污水。
zhèng fǔ zhì lǐ le wū shuǐ
Chính quyền đã xử lý nước thải
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 政CHÍNH (政) – chính trị: Cầm roi (攵) sửa cho mọi việc ngay thẳng (正) — việc trị nước, nền CHÍNH trị.
