學華語Kaori Dict

政權

giản thể: 政权

zhèngquán

ㄓㄥˋ ㄑㄩㄢˊ

CHÍNH QUYỀN

HSK 6N
  1. 1.chế độ
  2. 2.quyền lực chính trị

例句Câu ví dụ

  • 1

    政權穩定,社會和諧。

    zhèng quán wěn dìng shè huì hé xié

    Chính quyền ổn định, xã hội hài hòa

  • 2

    槍桿子裡面出政權。

    qiānggǎnzi lǐmiàn chū zhèngquán。

    Chính quyền ra đời từ nòng súng

  • 3

    他的政權必定會崩潰。

    tā de zhèngquán bìdìng huì bēngkuì。

    Chính quyền của anh ấy chắc chắn sẽ sụp đổ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHÍNH (政) – chính trị: Cầm roi (攵) sửa cho mọi việc ngay thẳng (正) — việc trị nước, nền CHÍNH trị.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

政權 nghĩa là gì? · Kaori Dict