字義Nghĩa
quyền lực, quyền, thẩm quyềnmáy dịch
quánQUYỀN
- 1.quyền lực
- 2.quyền hạn
- 3.quyền
QuánQUYỀN
- 1.họ [Quan2]
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 木 (mộc) chỉ nghĩa, 雚 [guàn] chỉ âm.
gỗ
組詞Từ chứa chữ này
- 權利quyền lợi (tức là quyền được hưởng điều gì đó)
- 權力quyền lực
- 權威uy quyền
- 權益quyền lợi
- 權衡cân nhắc
- 權勢quyền lực
- 權貴quan chức có ảnh hưởng
- 權位quyền lực và địa vị (chính trị)
- 權且tạm thời
- 權充tạm thời đảm nhiệm
- 人權nhân quyền
- 授權ủy quyền
- 政權chế độ
- 主權chủ quyền
- 侵權xâm phạm quyền
- 特權đặc quyền