例句Câu ví dụ
- 1
他為人權奮鬥。
tā wéi rén quán fèn dòu
Anh ấy đấu tranh vì quyền con người
- 2
它是基本人權。
tā shì jīběn rénquán。
Đó là quyền con người cơ bản
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
