客人
kèrén
[ㄎㄜˋ ㄖㄣˊ]
KHÁCH NHÂN
HSK 2TOCFL 2N

例句Câu ví dụ
- 1
家里來客人了。
jiā lǐ lái kè rén le
Gia đình có khách đến chơi
- 2
客人們來自各地。
kè rén men lái zì gè dì
Khách đến từ khắp nơi
- 3
經理安排我接待客人。
jīng lǐ ān pái wǒ jiē dài kè rén
Giám đốc đã phân công tôi tiếp khách
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 客KHÁCH (客) – khách: Mỗi người (各 các) từ mỗi ngả tìm về dưới mái nhà (宀 miên) — người phương xa ghé lại là KHÁCH quý.