學華語Kaori Dict

客人

rén

ㄎㄜˋ ㄖㄣˊ

KHÁCH NHÂN

HSK 2TOCFL 2N
  1. 1.khách thăm
  2. 2.khách hàng
  3. 3.khách
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:位[wei4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    家里來客人了。

    jiā lǐ lái kè rén le

    Gia đình có khách đến chơi

  • 2

    客人們來自各地。

    kè rén men lái zì gè dì

    Khách đến từ khắp nơi

  • 3

    經理安排我接待客人。

    jīng lǐ ān pái wǒ jiē dài kè rén

    Giám đốc đã phân công tôi tiếp khách

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • KHÁCH (客) – khách: Mỗi người (各 các) từ mỗi ngả tìm về dưới mái nhà (宀 miên) — người phương xa ghé lại là KHÁCH quý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

客人 nghĩa là gì? · Kaori Dict