學華語Kaori Dict

不客氣

giản thể: 不客气

qi

ㄅㄨˋ ㄎㄜˋ ㄑㄧ˙

BẤT KHÁCH KHÍ

HSK 1TOCFL 2
  1. 1.không có chi
  2. 2.đừng nhắc đến
  3. 3.không lịch sự
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.thô lỗ
  2. 5.cộc cằn

例句Câu ví dụ

  • 1

    不客氣

    bùkèqi

    Tôi không dám.

  • 2

    不客氣。

    bùkèqi。

    Không có gì đâu

  • 3

    你要是再給我們公司出洋相,我可就不客氣了。

    nǐ yàoshi zài gěi wǒmen gōngsī chūyángxiàng, wǒ kějiù bùkèqi le。

    Nếu cậu lại làm mất mặt công ty chúng ta, tôi không khách khí nữa đâu.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • KHÁCH (客) – khách: Mỗi người (各 các) từ mỗi ngả tìm về dưới mái nhà (宀 miên) — người phương xa ghé lại là KHÁCH quý.
  • KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不客氣 nghĩa là gì? · Kaori Dict