學華語Kaori Dict

生氣

giản thể: 生气

shēng

ㄕㄥ ㄑㄧˋ

SINH KHÍ

HSK 1TOCFL 2
  1. 1.nổi giận; tức giận
  2. 2.sinh khí; sức sống

例句Câu ví dụ

  • 1

    我很高興,他很生氣。

    wǒ hěn gāo xìng tā hěn shēng qì

    Tôi rất vui, anh ấy rất tức giận

  • 2

    求你別生氣了。

    qiú nǐ bié shēng qì le

    Hãy đừng giận nữa

  • 3

    他批評了我,但我不生氣。

    tā pī píng le wǒ dàn wǒ bù shēng qì

    Anh ấy đã chỉ trích tôi, nhưng tôi không tức giận

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.
  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

生氣 nghĩa là gì? · Kaori Dict