字義Nghĩa
sinh — sự sống, sinh vật, đời sốngmáy dịch
shēngSINH
- 1.được sinh
- 2.sinh ra
- 3.cuộc sống
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
生 (会意。甲骨文字形,上面是初生的草木,下面是地面或土壤。生”是汉字部首之一。本义草木从土里生长出来;滋长) 同本义 生,进也。象草木生出土上。--《说文》 生,出也。--《广雅》 生,生长也。--《广韵》 自无出有曰生。--刘巘《易义》 天地之大德曰生。--《易·系辞》 生好物也。--《左传·昭公二十五年》 草木有生而无知。--《荀子·王制》 生于道左。--《诗·唐风·有杕之杜》 生我百谷。--《诗·小雅·信南山》 种之,生且蕃。--徐光启《甘薯疏序》 多杂树,多松,生石罅,皆平顶。--清·姚 生shēng ⒈草木长出、成长~出。~根。~芽。~长。〈引〉出生,诞生~育。~日。 ⒉造出,增加~事。 ①创造,制造。 ②生小孩。 ⒊显现,出现~气。~病。发~。 ⒋活的,活着~擒活捉。~荣死哀。〈引〉 ①有生命的~物。 ②生命杀~。车祸丧~。起死回~。 ③为了活命~计。营~。忙~活。谋~存。 ④整个生命阶段~平。奋斗一~。 ⒌使柴、草、煤等燃烧~火做饭。~炭炉子。 ⒍未经烧煮的,未熟的或未经加工炼制的~水。~菜。~瓜。~饭。~药。 ⒎不熟悉,不熟练,不常见~疏。~僻。~手。~人。~字。 ⒏硬,强~硬。~拉硬拖。~不认帐。 ⒐旧称读书人,今称学习的人儒~。书~。学~。实习~。研究~。 ⒑称某些人士或某种职业的人先~。医~。 ⒒戏曲里扮演男子的一种角色老~。武~。 ⒓很,〈表〉程度深~恐。~痛。 ⒔语助词(无义)好~。怎~才对。 ⒕ ①指老百姓~灵涂炭。 ②有生命的。 ⒖ ⒗ ⒘ ⒙ ①生活,生存。 ②繁殖。⒛ ①生机,生命力~意盎然。 ②经商做~意。 ③〈方〉指谋生的职业寻~意。
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Một mầm cây 屮 mọc trong đất 土
字的故事Chuyện chữ
SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
組詞Từ chứa chữ này
- 生活sống
- 生病bị ốm
- 生日sinh nhật
- 生氣nổi giận; tức giận
- 生命sự sống (như đặc trưng của sinh vật)
- 生詞từ mới (trong sách giáo khoa)
- 生產sản xuất; chế tạo
- 生長phát triển
- 生存tồn tại
- 生動sinh động
- 先生giáo viên
- 醫生bác sĩ
- 學生học sinh
- 女生nữ sinh
- 男生nam sinh
- 發生xảy ra; xảy đến; diễn ra; bùng phát