- 1.sinh động
- 2.sống động

例句Câu ví dụ
- 1
這篇文章寫得很生動。
zhè piān wén zhāng xiě de hěn shēng dòng
Bài viết này được viết rất sinh động
- 2
書里的人物很生動。
shū lǐ de rén wù hěn shēng dòng
Nhân vật trong sách rất sinh động
- 3
老師講課很生動。
lǎo shī jiǎng kè hěn shēng dòng
Giáo viên giảng bài rất sinh động
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 動ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.