學華語Kaori Dict

醫生

giản thể: 医生

shēng

ㄧ ㄕㄥ

Y SINH

HSK 1TOCFL 1N
  1. 1.bác sĩ
  2. 2.LT:個|个[ge4],位[wei4],名[ming2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    她也是醫生。

    tā yě shì yī shēng

    Cô ấy cũng là bác sĩ

  • 2

    那個女人是老師,那個男人是醫生。

    nà ge nǚ rén shì lǎo shī nà ge nán rén shì yī shēng

    Người phụ nữ kia là giáo viên, người đàn ông kia là bác sĩ.

  • 3

    醫生看了看我的嘴。

    yī shēng kàn le kàn wǒ de zuǐ

    Bác sĩ nhìn vào miệng tôi.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
  • Y (醫) – thầy thuốc: Rút mũi tên khỏi vết thương (殹) rồi đổ rượu thuốc (酉) sát trùng — nghề Y chữa bệnh cứu người.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

醫生 nghĩa là gì? · Kaori Dict