學華語Kaori Dict

一聲

giản thể: 一声

shēng

ㄧ ㄕㄥ

NHẤT THANH

  1. 1.thanh một trong tiếng Quan Thoại (thanh cao, bằng)

例句Câu ví dụ

  • 1

    門咔噠一聲關上了。

    mén kǎ dā yīshēng guānshàng le。

    Cửa đóng với tiếng 'clic' nhẹ

  • 2

    湯姆聽到了一聲喊叫。

    Tāngmǔ tīngdào le yīshēng hǎnjiào。

    Tom đã nghe thấy một tiếng kêu cứu.

  • 3

    本科生應該為公義發一聲。

    běnkēshēng yīnggāi wèi gōngyì fā yīshēng。

    Sinh viên đại học nên lên tiếng vì công lý

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一聲 nghĩa là gì? · Kaori Dict