例句Câu ví dụ
- 1
一半是我的,一半是你的。
yī bàn shì wǒ de yī bàn shì nǐ de
Nửa là của tôi, nửa là của anh
- 2
游客占了一半以上。
yóu kè zhàn le yī bàn yǐ shàng
Khách du lịch chiếm hơn một nửa
- 3
將近一半的人來了。
jiāng jìn yī bàn de rén lái le
Gần một nửa số người đã đến
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 半BÁN (半) – một nửa: Con trâu (牛) bị xẻ đôi, hai mảnh (丷) văng hai bên — mỗi người lấy MỘT NỬA, BÁN thân con vật.
