學華語Kaori Dict

一半

bàn

ㄧ ㄅㄢˋ

NHẤT BÁN

HSK 1TOCFL 2Num

例句Câu ví dụ

  • 1

    一半是我的,一半是你的。

    yī bàn shì wǒ de yī bàn shì nǐ de

    Nửa là của tôi, nửa là của anh

  • 2

    游客占了一半以上。

    yóu kè zhàn le yī bàn yǐ shàng

    Khách du lịch chiếm hơn một nửa

  • 3

    將近一半的人來了。

    jiāng jìn yī bàn de rén lái le

    Gần một nửa số người đã đến

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • BÁN (半) – một nửa: Con trâu (牛) bị xẻ đôi, hai mảnh (丷) văng hai bên — mỗi người lấy MỘT NỬA, BÁN thân con vật.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一半 nghĩa là gì? · Kaori Dict