半
bàn
[ㄅㄢˋ]
BÁN
HSK 1TOCFL 1Num
- 1.một nửa
- 2.bán-
- 3.chưa hoàn chỉnh
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.(sau một số) một nửa

例句Câu ví dụ
- 1
現在是上午九點半。
xiàn zài shì shàng wǔ jiǔ diǎn bàn
Bây giờ là 9 giờ 30 sáng
- 2
3點半了。
3 diǎn bàn le。
Ba giờ rưỡi rồi
- 3
你打半工嗎?
nǐ dǎ bàn gōng ma?
Ngươi có làm thêm không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 半BÁN (半) – một nửa: Con trâu (牛) bị xẻ đôi, hai mảnh (丷) văng hai bên — mỗi người lấy MỘT NỬA, BÁN thân con vật.